camphorated tincture of opium

camphorated tincture of opium

A pharmacist carefully measures camphorated tincture of opium into a small bottle.

Định nghĩa

Camphorated tincture of opium một danh từ trong lĩnh vực y học, chỉ một loại thuốc dạng cồn chứa thuốc phiện (opium) long não (camphor), được sử dụng để điều trị tiêu chảy. Thuốc này hoạt động bằng cách làm chậm nhu động ruột giảm bài tiết dịch trong đường tiêu hóa.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn camphorated tincture of opium để kiểm soát tình trạng tiêu chảy nặng của bệnh nhân.)
  • (Do chứa thuốc phiện, camphorated tincture of opium một chất bị kiểm soátnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To administer camphorated tincture of opium": dùng để chỉ hành động đưa thuốc vào cơ thể bệnh nhân.
    • The nurse carefully administered camphorated tincture of opium to the infant. (Y tá cẩn thận cho camphorated tincture of opium vào cơ thể trẻ sơ sinh.)
  • "Camphorated tincture of opium is often used in palliative care": chỉ ứng dụng của thuốc trong chăm sóc giảm nhẹ (giảm đau, chống tiêu chảy cho bệnh nhân giai đoạn cuối).
    • In palliative care, camphorated tincture of opium is a common treatment for opioid-induced diarrhea. (Trong chăm sóc giảm nhẹ, camphorated tincture of opium phương pháp điều trị phổ biến cho tiêu chảy do opioid gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Opium tincture: cồn thuốc phiện (không long não), cũng dùng để trị tiêu chảy.
    • Opium tincture is similar to camphorated tincture of opium but lacks the camphor component. (Cồn thuốc phiện tương tự như camphorated tincture of opium nhưng thiếu thành phần long não.)
  • Paregoric: tên gọi khác của camphorated tincture of opium trong lịch sử y học.
    • Paregoric was once widely used as a home remedy for diarrhea. (Paregoric từng được sử dụng rộng rãi như một phương thuốc gia đình cho bệnh tiêu chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Paregoric: (danh từ) thuốc chống tiêu chảy chứa thuốc phiện pha loãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To taper off camphorated tincture of opium: giảm dần liều lượng thuốc để tránh phụ thuộc.
    • The patient was instructed to taper off camphorated tincture of opium over two weeks. (Bệnh nhân được hướng dẫn giảm dần liều camphorated tincture of opium trong vòng hai tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "A bitter pill to swallow": dùng để chỉ một điều khó chấp nhận (không liên quan trực tiếp đến thuốc, nhưng gợi ý sự khó chịu khi dùng thuốc này).
    • For many, using camphorated tincture of opium was a bitter pill to swallow due to its side effects. (Đối với nhiều người, sử dụng camphorated tincture of opium một điều khó chấp nhận do tác dụng phụ của .)